Năng suất sản xuất theo từng Line
비가동 원인 분석 - 분 (Phân tích dừng máy - Phút)
Lỗi thiết bị (설비 오류)
Đổi Model (모델 교체)
Chờ NVL (자재 대기)
Cân tọa độ (설비 조정)
Mất điện (정전)
가동/비가동 비율 % (Tỉ lệ vận hành %)
Vận hành (Active %)
Dừng máy (Lost %)
Dữ liệu đã nhập / 입력된 데이터
0 dòng💡 Click vào bất kỳ dòng nào bên dưới để chỉnh sửa dữ liệu của dòng đó!
| 순번 (Stt) |
작업일자 (Ngày làm việc) |
주문계획일자 (Ngày Order KH) |
주문교대 (Ca Order) |
작업주야 (Ca làm việc) |
생산라인 (Line sản xuất) |
생산 측면 (Mặt sản xuất) |
모델 (Model) |
PO 번호 (Số PO) |
주문 계획 (Plan Order) |
생산계획 (Kế hoạch) |
생산능력 (Capa) |
생산수량 (Số lượng thực tế) |
생산관리자 (Quản lý sản xuất) |
가동시간 (Thời gian SX) |
실가동시간 (Thời gian chạy) |
비가동시간 (Thời gian dừng) |
총 비가동 (Tổng dừng line) |
설비오류 (OLED Tech) (Lỗi thiết bị OLED) |
모델교체 (Đổi Model) |
자재대기 (Chờ NVL) |
설비조정 (Cân tọa độ) |
정전 (Mất điện) |
CNT 들뜸 (Hở CNT) |
CNT 쉬프트 (Lệch CNT) |
CNT 파손 (Vỡ CNT) |
CNT 변형 (Biến dạng) |
CNT 누락 (Thiếu CNT) |
CNT 역삽 (Ngược CNT) |
쇼트 (Chập) |
이물 (Dị vật) |
필렛 (Fillet) |
PCB 불량 (Lỗi PCB) |
GND 불량 (Lỗi GND) |
|---|
Nhập Order khách hàng (고객 오더 입력)
⏱️ Đang phân tích hình ảnh biểu mẫu (AI OCR)...
👥 Báo cáo nhân lực đi làm (출근 인력 보고)
Tải ảnh báo cáo (출근 보고 사진 등록)
⏳ Đang đọc dữ liệu bằng AI... (AI 분석 중...)
Lịch sử nhập nhân sự (입력 이력)
| Ngày | Ca | BP | QL | Sub | OP | Vắng | Ghi chú |
|---|
🗺️ Sơ đồ bố trí line OLED
OLED 라인 배치 độ (Layout)
Bố trí nhân sự / 배치 현황
Quản lý
관리자
관리자
Leader
조장
조장
Sub leader
부조장
부조장
Công nhân/OP
생산직 0
생산직 0
Tổng cộng
합계 0
합계 0
🎓 Đào tạo nhân sự SMT (교육 기록)
⚠️ OQC JMT OLED
Lịch sử & báo cáo lỗi (불량 이력 및 보고)
📋 Lịch sử lỗi OQC gần đây (최근 불량 내역)
0 bản ghi
오더 목록 (Danh sách Order)
0 건 (đơn)오더 목록을 불러오는 중... (Đang tải danh sách đơn hàng...)
오늘 생산 오더가 없습니다. (Không có Order cho ngày này.)
Nhập Kết Quả Sản Xuất
◀ QUAY LẠI CHỌN LINE (라인 선택으로 돌아가기)
Line 1 - Model: EP02
Tiến độ đạt kế hoạch (계획 달성률)
0%
Kế hoạch / 계획: 0
Đã SX / 실적: 0
×
🖼️ Chia sẻ ảnh Báo cáo
👉 Hãy ấn giữ (Long-press) vào hình ảnh bên dưới rồi chọn [Chia sẻ / Share] hoặc [Sao chép / Copy] để gửi vào Zalo ngay lập tức!